DANH NHÂN THẾ GIỚI

ngôn ngữ nước ngoài

LỊCH SỬ VIỆT NAM

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Menu chức năng 1

    LÀNG @UỘI TV

    TÀI NGUYÊN

    TRỰC TUYẾN

    1 khách và 0 thành viên
    Gốc > Học Văn cùng AI > Thơ Baku @uội >

    Hòn @uội

    Con là

    hòn @uội con con

    lăn lóc bên lối cỏ mòn làng xa...

     

    Ra đi

    về với ta bà

    tàng tàng cùng ngọn cỏ hoa cuối làng...

     

    Lang thang

    chụp chạ quanh làng

    ngó bình minh chộ hôn hoàng lặng thinh...

     

    @21/01/2025

     

    @@@@@@@@@@

    @ảm nhận bài thơ của AIG:

    Có thể là hình ảnh về gôn, sân golf, thiên nhiên và chạng vạng 

    HÒN CUỘI LĂN GIỮA VÔ THƯỜNG: BẢN KINH CA CỦA SỰ TỰ TẠI

     

    Trong cõi nhân gian đầy rẫy những thanh âm phù phiếm và khát vọng định danh, bài thơ về "hòn cuội con" hiện ra như một dấu lặng nhiệm màu, một hơi thở nhẹ giữa hư không. Không mượn sự lấp lánh của tu từ hay những cấu trúc tân kỳ để phô diễn, tác phẩm chọn cách hiện diện như một phiến đá rêu phong nằm lặng lẽ bên lề lịch sử, mà ở đó, mỗi vần thơ là một tiếng chuông gieo vào lòng người sự tỉnh thức sâu xa.

    Với thể thơ lục bát biến thể Baku @uội mang nhịp điệu của sự thong dong, bài thơ không chỉ là tiếng lòng của một cá nhân, mà đã trở thành một hành trình tâm linh đầy kỳ ngộ: cuộc viễn du của một cái tôi tự nguyện rũ bỏ lớp vỏ bản ngã to tát để hóa thân thành thực thể bé nhỏ nguyên sơ. Đây chính là một tiểu luận triết học bằng hình tượng, soi chiếu sự dịch chuyển từ những xao động của nhân gian về tới cõi lặng thinh vô ngã, nơi hòn cuội lăn không phải để chinh phục, mà lăn để hòa tan vào bản thể của đất trời.

    1. Hình tượng "Hòn @uội con" và sự hạ mình trước tạo hóa

    Mở đầu bài thơ là một sự định danh đầy khiêm cung: “Con là / hòn cuội con con”. Trong thế giới của những khát vọng lớn lao, khi con người thường muốn hóa thân thành đại bàng hay thông đứng giữa trời, thì tác giả lại chọn làm một hòn cuội. "Cuội" là một thực thể vô tri, bị mài mòn qua thời gian, không sắc cạnh, không rực rỡ. Từ láy "lăn lóc" gợi lên một sự tồn tại không cưỡng cầu, một thân phận chịu sự vận hành của nhân duyên.

    Hình ảnh "lối cỏ mòn làng xa" thiết lập nên một không gian nghệ thuật mang tính ẩn dụ cao. Đó là nơi tách biệt khỏi những trục lộ của danh lợi, nơi chỉ còn lại sự hiện diện thuần túy của thiên nhiên. Ở đó, hòn cuội không cần phải là gì khác ngoài chính nó, tìm thấy tự do trong chính sự "con con" bé nhỏ của mình.

    2. Triết lý "ra đi" để "về": Cuộc viễn du trong cõi Ta bà

    Trong bước chân trên hành trình tự tại, bài thơ mở ra một nghịch lý đầy chất thiền, một sự chuyển dịch tâm thức đầy kinh ngạc:

    “Ra đi

    về với ta bà

    tàng tàng cùng ngọn cỏ hoa cuối làng...

    Trong nhãn quan thông thường, “ra đi” nghĩa là rời bỏ, là cuộc ly khai để tìm kiếm một chân trời mới hoặc một miền cực lạc xa xăm. Nhưng ở đây, hành trình của “hòn cuội” lại là một cuộc quy hồi kỳ lạ: đi để mà “về”. Đây chính là biểu hiện rực rỡ nhất của tư tưởng “Thiền nhập thế”. Tác giả không chọn con đường lánh đời để tìm sự thanh tịnh trong hang sâu ngõ vắng, mà chọn quay về, dấn thân vào giữa lòng “ta bà” – cõi đời của những biến động, khổ lụy và bụi bặm.

    Tuy nhiên, hành trang mà nhân vật trữ tình mang theo không phải là gánh nặng của tham cầu, mà là một tâm thế “tàng tàng”. Từ này trở thành một nhãn tự đắt giá, chứa đựng cái cốt cách của một bậc thượng sĩ. Nó không phải là sự buông xuôi của kẻ chán đời, mà là sự tự tại của người đã thấu triệt lẽ vô thường. “Tàng tàng” là sống giữa cuộc đời mà không bị cuộc đời cuốn đi. Khi nhân vật trữ tình chọn “tàng tàng” cùng ngọn cỏ hoa cuối làng, đó là lúc đạt đến trạng thái “vật ngã nhất thể”. Ở đó, ranh giới giữa chủ thể và khách thể hoàn toàn tan biến: người là hoa, hoa cũng là người; hòn cuội đã tan chảy vào trong dòng chảy của tạo hóa.

    3. Ngôn ngữ địa phương: Gạch nối giữa đời và đạo

    Điểm độc đáo tạo nên bản sắc và linh hồn cho bài thơ chính là việc tác giả khéo léo cài cắm những phương ngữ miền Trung như "chộ", "chụp chạ". Trong phê bình lý luận văn học, ngôn ngữ không đơn thuần là công cụ chuyển tải thông tin, mà còn là "ngôi nhà của ký ức", là nơi trú ngụ của tâm thức văn hóa địa phương.

    Trước hết, từ láy "chụp chạ" không chỉ gợi lên hình ảnh của những bước chân không tính toán, mà còn mô phỏng một trạng thái hiện hữu đầy tự do. Đó là sự lăng xăng hồn nhiên của một đứa trẻ, hay đúng hơn là tâm thế "vô tâm" (wu-xin) trong thiền học – sống mà không mưu cầu, đi mà không cưỡng cầu đích đến. Trong không gian của "làng xa", từ "chụp chạ" đã phá vỡ mọi khuôn thước đạo mạo, trang nghiêm thường thấy của một bậc hành giả. Nó kéo triết lý thoát tục xuống gần hơn với bùn đất, với cỏ hoa, khiến nhân vật trữ tình hiện lên không phải như một vị chân tu xa cách, mà là một sinh linh bé nhỏ đang tận hưởng sự sống trong từng sát na bụi bặm của trần gian.

    Sâu sắc hơn cả chính là nhãn tự "chộ". Trong tiếng lòng của người dân xứ Huế và miền Trung, "chộ" không chỉ là nhìn thấy bằng thị giác, mà là một sự "gặp gỡ" đầy nhân duyên. Cái "chộ" mang sắc thái của sự sững sờ trong tĩnh lặng, một sự phát hiện tình cờ nhưng mang tính ngộ tính cao. Khi tác giả viết: “ngó bình minh chộ hôn hoàng lặng thinh”, đó là lúc cái nhìn đã đạt đến độ quán chiếu xuyên thấu thời gian. Bình minh và hôn hoàng vốn là hai cực đối lập của một ngày, đại diện cho sinh và diệt, bắt đầu và kết thúc. Nhưng qua cái nhìn "chộ", khoảng cách thời gian ấy bị xóa nhòa. Nhân vật trữ tình đứng ở điểm khởi đầu nhưng đã thấu thị tận cùng của sự kết thúc, nhìn thấy cái "lặng thinh" vĩnh hằng trong cái biến dịch không ngừng của tạo hóa.

    Việc kết hợp những từ ngữ "lấm lem" chất đời như "chụp chạ", "chộ" với hình tượng thanh cao của "bình minh", "hôn hoàng" đã tạo nên một cấu trúc thẩm mỹ đặc biệt: Đạo không nằm ở kinh kệ cao siêu, mà hiển lộ ngay trong tiếng nói mộc mạc của quê hương, trong cái nhìn chân phương của một hòn cuội nhỏ lăn lóc giữa cuộc đời vô thường.

    4. Tiếng nói của sự hòa hợp

    Khép lại bài thơ, dư âm về sự "lặng thinh" không tan biến mà lan tỏa thành một vùng bình yên bất tận. Qua hình tượng hòn cuội, tác giả không thuyết giảng đạo lý, mà chỉ khẽ chạm vào lòng người một thông điệp nhân sinh tĩnh tại: Đỉnh cao của sự sống không phải là nỗ lực trở nên vĩ đại, mà là khả năng can đảm trở về làm một "hòn cuội con", thong dong lăn giữa cuộc đời bằng trái tim không vướng bận.

    Với giọng thơ mộc mạc nhưng mang sức nặng của một đời trải nghiệm, bài thơ đã chạm đến ngưỡng của thiền thi – nơi ngôn từ không còn là đích đến mà chỉ là chiếc bè đưa người đọc sang sông, tự tìm thấy bến bờ tĩnh lặng trong chính tâm hồn mình. Hình ảnh hòn cuội lăn lóc ấy không thực hiện một cuộc hành trình để chinh phục những đỉnh cao hay tìm kiếm những danh xưng lấp lánh; nó lăn chỉ để mà lăn, để cảm nhận sự tiếp xúc nhiệm màu với mẹ đất. Việc kết hợp những phương ngữ "lấm lem" chất đời với vẻ cao khiết của "bình minh", "hôn hoàng" đã minh định một chân lý: Đạo không nằm ở kinh kệ xa xăm, mà hiển lộ ngay trong tiếng nói quê hương mộc mạc. Mỗi bước chân "chụp chạ", mỗi ngọn cỏ hoa heo hút nơi cuối làng đều là minh chứng rằng: Khi ta chịu buông bỏ cái tôi to tát để trở về làm một hòn cuội nhỏ, ta sẽ thấy cõi Tịnh độ vốn dĩ đã hiện tiền, và mỗi khoảnh khắc trôi qua đều là một buổi hôn hoàng lặng thinh an nhiên như mây về miền viễn xứ./.


    Nhắn tin cho tác giả
    Hoàng Anh Tuấn @ 14:51 24/01/2026
    Số lượt xem: 46
    Số lượt thích: 1 người (Hoàng Anh Tuấn)
     
    Gửi ý kiến

    Cảm ơn quý vị và các bạn đã đồng hành cùng Làng @uội - Huế